Thứ 2 - Thứ 6: 8AM - 5:30PM
Thứ 7: 8AM - 12:00AM

Chỉ phẫu thuật không tiêu SILK

Thông tin sản phẩm
Thành phần
Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ sợi lụa tơ tằm
Lớp phủ
BEES WAX (Sáp ong)
Cấu trúc - màu
Đa sợi bện, màu đen
Giữ vết khâu tốt
100%
Tan hoàn toàn
không tiêu, nhưng các sợi protein bị phân huỷ dần với độ bền kéo (lực căng nút thắt) mất dần
Duy trì sức căng
100%
Cỡ chỉ
7/0 – 2
Lực căng thắt nút
Vượt yêu cầu dược điển châu Âu (EP) và Mỹ (USP)
Chiều dài
45 / 60 / 75 / 90 / 120 / 150 / 180 cm
Tiệt khuẩn
Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide
Đóng gói
1 sợi / vỉ ; Hộp 12 / 24 vỉ
Tính năng
100% sản xuất tại châu Âu / Cam kết chất lượng tốt nhất

Hướng dẫn sử dụng

Mô tả chung
 
Chỉ phẫu thuật không tiêu SILK (lụa). Đa sợi bện, màu đen, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ sợi lụa tơ tằm.
 
Đặc tính kỹ thuật
 
Chỉ phẫu thuật không tiêu SILK (lụa) gây kích ứng mô nhẹ sau phẫu thuật. Sau đó nó bị bao bọc dần dần bởi các mô liên kết. Chỉ SILK không được hấp thụ, nhưng các sợi protein bị phân huỷ dần với độ bền kéo (lực căng nút thắt) mất dần.
Chỉ định và khuyến cáo
Chỉ phẫu thuật không tiêu SILK (lụa), đa sợi bện  được chỉ định để sử dụng trong việc khâu và / hoặc thắt mô mềm nói chung nhưng không sử dụng cho các mô tim mạch và các mô của hệ thần kinh trung ương
 
Lưu ý
 
Sản phẩm được tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Không tiệt trùng lại, không tái sử dụng. Không sử dụng sản phẩm có bao bì rách hoặc biến dạng.
 

Bảo quản

 

Nơi thoáng mát, nhiệt độ < 25⁰C, tránh ẩm và nhiệt trực tiếp.

Số Lô và Hạn sử dụng xem trên bao bì.

Hạn sử dụng 4 năm kể từ ngày sản xuất.

Danh mục sản phẩm

SILK
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp: SILK. 
Đa sợi bện, màu đen, tiệt khuẩn.
Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ sợi tơ tằm
STT Mã sản phẩm Cỡ chỉ (USP) Cỡ chỉ (EP) Chiều dài chỉ (cm) Chiều dài kim (mm) Vòng kim Loại kim Số kim gắn với sợi chỉ Đóng gói (vỉ/hộp)
1 1121 5/0 1.0 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
2 1121T 5/0 1.0 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
3 1122 4/0 1.5 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
4 1122T 4/0 1.5 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
5 1123 3/0 2.0 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
6 1123T 3/0 2.0 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
7 1124 2/0 3.0 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
8 1922 4/0 1.5 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
9 1922D 4/0 1.5 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   2 24
10 1922T 4/0 1.5 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
11 1923 3/0 2.0 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
12 1923T 3/0 2.0 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
13 1132 4/0 1.5 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
14 1132T 4/0 1.5 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
15 1133 3/0 2.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
16 1133T 3/0 2.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
17 1134 2/0 3.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
18 1134T 2/0 3.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
19 1142 4/0 1.5 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
20 1143 3/0 2.0 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
21 1143T 3/0 2.0 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn   round bodied diamond point 1 24
22 1144 2/0 3.0 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
23 1145 0 3.5 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
24 1153 3/0 2.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
25 1154 2/0 3.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
26 1155 0 3.5 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
27 1156 1 4.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
28 1163 3/0 2.0 75cm 36mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
29 1164 2/0 3.0 75cm 36mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
30 1165 0 3.5 75cm 36mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
31 1166 1 4.0 75cm 36mm 1/2 Vòng tròn   round bodied  1 24
32 1174 2/0 3.0 75cm 40mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
33 1175 0 3.5 75cm 40mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
34 1176 1 4.0 75cm 40mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
35 1177 2 5.0 75cm 40mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
36 1185 0 3.5 75cm 48mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
37 1186 1 4.0 75cm 48mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
38 1187 2 5.0 75cm 48mm 1/2 Vòng tròn   round bodied   1 24
39 1201 5/0 1.0 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn  round bodied   1 24
40 1221 5/0 1.0 75cm 15mm 3/8 Vòng tròn  round bodied   1 24
41 1221T 5/0 1.0 75cm 15mm 3/8 Vòng tròn  round bodied diamond point 1 24
42 1222 4/0 1.5 75cm 15mm 3/8 Vòng tròn  round bodied   1 24
43 1222T 4/0 1.5 75cm 15mm 3/8 Vòng tròn  round bodied diamond point 1 24
44 1232 4/0 1.5 75cm 18mm 3/8 Vòng tròn  round bodied   1 24
45 1232T 4/0 1.5 75cm 18mm 3/8 Vòng tròn  round bodied diamond point 1 24
46 1233 3/0 2.0 75cm 18mm 3/8 Vòng tròn  round bodied   1 24
47 1233T 3/0 2.0 75cm 18mm 3/8 Vòng tròn  round bodied diamond point 1 24
48 1432 4/0 1.5 75cm 20mm straight round bodied   1 24
49 1433 3/0 2.0 75cm 20mm straight round bodied   1 24
50 1522 4/0 1.5 75cm 18mm 1/2 Vòng tròn   reverse cutting 1 24
51 1523 3/0 2.0 75cm 18mm 1/2 Vòng tròn   reverse cutting 1 24
52 1532 4/0 1.5 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   reverse cutting 1 24
53 1533 3/0 2.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   reverse cutting 1 24
54 1534 2/0 3.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn   reverse cutting 1 24
55 1600 6/0 0.7 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
56 1600D 6/0 0.7 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 2 24
57 1600S 6/0 0.7 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
58 1609SD 7/0 0.5 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 2 24
59 1610 6/0 0.7 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
60 1610D 6/0 0.7 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 2 24
61 1611 5/0 1.0 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
62 1612 4/0 1.5 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
63 1612D 4/0 1.5 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 2 24
64 1620 6/0 0.7 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
65 1621 5/0 1.0 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
66 1621S 5/0 1.0 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
67 1622 4/0 1.5 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
68 1622S 4/0 1.5 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
69 1623 3/0 2.0 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
70 1624 2/0 3.0 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
71 1631 5/0 1.0 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
72 1631S 5/0 1.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
73 1632 4/0 1.5 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
74 1632S 4/0 1.5 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
75 1633 3/0 2.0 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
76 1633S 3/0 2.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
77 1634 2/0 3.0 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
78 1641 5/0 1.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
79 1642 4/0 1.5 75cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
80 1642S 4/0 1.5 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
81 1643 3/0 2.0 75cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
82 1643S 3/0 2.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
83 1644 2/0 3.0 75cm 24mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
84 1647 4/0 1.5 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
85 1648 3/0 2.0 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
86 1649 2/0 3.0 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
87 1649S 2/0 3.0 45cm 26mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
88 1653 3/0 2.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
89 1654 2/0 3.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
90 1655 0 3.5 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
91 1655S 0 3.5 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
92 1656 1 4.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
93 1663 3/0 2.0 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
94 1664 2/0 3.0 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
95 1664S 2/0 3.0 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn  reverse  extra cutting 1 24
96 1665 0 3.5 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
97 1668 2/0 3.0 75cm 60mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
98 1670 1 4.0 75cm 60mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
99 1673 3/0 2.0 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
100 1674 2/0 3.0 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
101 1675 0 3.5 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
102 1676 1 4.0 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
103 1679 0 3.5 90cm 90mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
104 1680 1 4.0 90cm 90mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
105 1681 2 5.0 90cm 90mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
106 1684 2/0 3.0 75cm 45mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
107 1685 0 3.5 75cm 45mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
108 1695 0 3.5 75cm 50mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
109 1696 1 4.0 75cm 50mm 3/8 Vòng tròn  reverse cutting 1 24
110 1753 3/0 2.0 75cm 50mm straight cutting 1 24
111 1754 2/0 3.0 75cm 50mm straight cutting 1 24
112 1759 2/0 3.0 75cm 55mm straight cutting 1 24
113 1763 3/0 2.0 75cm 60mm straight cutting 1 24
114 1764 2/0 3.0 75cm 60mm straight cutting 1 24
115 102 4/0 1.5 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
116 103 3/0 2.0 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
117 104 2/0 3.0 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
118 105 0 3.5 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
119 106 1 4.0 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
120 107 2 5.0 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
121 108 3 6 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
122 109 4 6 150 cm N/A N/A N/A N/A 24
123 112 4/0 1.5 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
124 113 3/0 2.0 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
125 114 2/0 3.0 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
126 115 0 3.5 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
127 116 1 4.0 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
128 117 2 5.0 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
129 119 4 6.0 180 cm N/A N/A N/A N/A 24
130 143 3/0 2.0 10 x 50 cm N/A N/A N/A N/A 24
131 144 2/0 3.0 10 x 50 cm N/A N/A N/A N/A 24
132 145 0 3.5 10 X 50 cm N/A N/A N/A N/A 24
133 146 1 4.0 10 X 50 cm N/A N/A N/A N/A 24
134 147 2 5.0 10 X 50 cm N/A N/A N/A N/A 24
135 152 4/0 1.5 10 X 75 cm N/A N/A N/A N/A 24
136 153 3/0 2.0 10 X 75 cm N/A N/A N/A N/A 24
137 154 2/0 3.0 10 X 75 cm N/A N/A N/A N/A 24

0 bình luận, đánh giá về Chỉ phẫu thuật không tiêu SILK

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm
Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Thông tin người gửi
0.13787 sec| 1249.961 kb