Thứ 2 - Thứ 6: 8AM - 5:30PM
Thứ 7: 8AM - 12:00AM

Chỉ phẫu thuật không tiêu PROPYLEN

Thông tin sản phẩm
Thành phần
Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ PolyPropylen
Cấu trúc - màu
Đơn sợi, màu xanh
Giữ vết khâu tốt
Vĩnh viễn
Tan hoàn toàn
Không tiêu
Duy trì sức căng
100%
Cỡ chỉ
8/0 - 1
Lực căng thắt nút
Vượt yêu cầu dược điển châu Âu (EP) và Mỹ (USP)
Chiều dài
45 / 60 / 75 / 90 / 120 / 150 cm
Tiệt khuẩn
Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide
Đóng gói
1 sợi / vỉ ; Hộp 12 / 24 vỉ, đóng gói dạng CV line (Cardio Package)
Tính năng
100% sản xuất tại châu Âu / Chuyên dùng cho phẫu thuật: Tim mạch / Thần kinh / Nhãn khoa

Hướng dẫn sử dụng

Mô tả chung
 
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp: PROPYLEN. Đơn sợi, màu xanh, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ PolyPropylen.
 
Đặc tính kỹ thuật
 
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp PROPYLEN không bị phân hủy cũng như độ bền kéo (lực căng nút thắt) của nó không bị ảnh hưởng bởi tác động của các enzym phân giải protein. Nó tương đối trơ về mặt sinh học, nên việc sử dụng nó được khuyến khích trong những trường hợp mong muốn phản ứng mô tối thiểu. Đặc biệt nó được khuyến khích sử dụng cho vết thương bị nhiễm trùng hoặc vết thương có nguy cơ nhiễm trùng cao sau phẫu thuật.
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp PROPYLEN không dính vào các mô và nó có thể được loại bỏ dễ dàng và không đau. Do đó nó có thể được sử dụng như một loại chỉ khâu rút ra. Vết khâu thường được loại bỏ trong khoảng thời gian 30  ngày.
Chỉ định và khuyến cáo
 
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp PROPYLEN được sử dụng trong phẫu thuật để khâu và thắt mô mềm, trong các thủ thuật nhãn khoa, phẫu thuật tim mạch và thần kinh. 
 
Lưu ý
 
Sản phẩm được tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Không tiệt trùng lại, không tái sử dụng. Không sử dụng sản phẩm có bao bì rách hoặc biến dạng.
 

Bảo quản

 

Nơi thoáng mát, nhiệt độ < 25⁰C, tránh ẩm và nhiệt trực tiếp.

Số Lô và Hạn sử dụng xem trên bao bì.

Hạn sử dụng 4 năm kể từ ngày sản xuất.

Danh mục sản phẩm

PROPYLEN
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp: PROPYLEN.
Đơn sợi, màu xanh, tiệt khuẩn.
Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ Poly Propylen.
STT Mã sản phẩm Cỡ chỉ (USP) Cỡ chỉ (EP) Chiều dài chỉ Kích cỡ kim Hình kim Loại kim Số kim  Tính năng Đóng gói (vỉ / hộp) Package
1 6101CN 5/0 1.0 75cm 10mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
2 6110D 6/0 0.7 75cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
3 6111C 5/0 1.0 75cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
4 6111CN 5/0 1.0 75cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
5 6111D  5/0 1.0 75cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
6 6111DN 5/0 1.0 75cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
7 6112D 4/0 1.5 90cm 13mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
8 6120 6/0 0.7 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
9 6121B 5/0 1.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied Black line 2 N/A 24 Standard
10 6121C 5/0 1.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
11 6121CN 5/0 1.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
12 6121D 5/0 1.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
13 6121DN 5/0 1.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
14 6122 4/0 1.5 75cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
15 6122C 4/0 1.5 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
16 6122CN 4/0 1.5 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
17 6122D 4/0 1.5 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
18 6122DN 4/0 1.5 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
19 6123D 3/0 2.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
20 6124D 2/0 3.0 90cm 17mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
21 6922 4/0 1.5 75cm 20mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
22 6922D 4/0 1.5 90cm 20mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
23 6922C 4/0 1.5 90cm 20mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
24 6922CN 4/0 1.5 90cm 20mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
25 6922B 4/0 1.5 90cm 20mm 1/2 Vòng tròn round bodied Black line 2 N/A 24 Standard
26 6132C 4/0 1.5 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
27 6132CN 4/0 1.5 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
28 6132D 4/0 1.5 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
29 6133 3/0 2.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
30 6133D 3/0 2.0 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
31 6133DT 3/0 2.0 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn round bodied diamond point    2 N/A 24 Standard
32 6142 4/0 1.5 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
33 6142D 4/0 1.5 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
34 6142C 4/0 1.5 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
35 6142CN 4/0 1.5 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
36 6142B 4/0 1.5 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied Black line 2 N/A 24 Standard
37 6143 3/0 2.0 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
38 6143D 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
39 6143DN 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
40 6143C 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
41 6143CN 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
42 6143DT 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied diamond point    2 N/A 24 Standard
43 6143DTN 3/0 2.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied diamond point    2 N/A 12 Cardio  Package
44 6144 2/0 3.0 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
45 6144D 2/0 3.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
46 6144DT 2/0 3.0 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied diamond point    2 N/A 24 Standard
47 6145 0 3.5 75cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
48 6145-4 0 3.5 90cm 26mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
49 6153 3/0 2.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
50 6153-4 3/0 2.0 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
51 6153D 3/0 2.0 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
52 6154 2/0 3.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
53 6154-4 2/0 3.0 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
54 6154D 2/0 3.0 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
55 6155 0 3.5 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
56 6155-4 0 3.5 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
57 6156 1 4.0 75cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
58 6156-4 1 4.0 90cm 30mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
59 6163D 3/0 2.0 90cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
60 6164D 2/0 3.0 90cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
61 6165 0 3.5 75cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
62 6165-4 0 3.5 90cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
63 6165D 0 3.5 90cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 N/A 24 Standard
64 6166-4 1 4.0 90cm 36mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
65 6175 0 3.5 90cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
66 6175L 0 3.5 150cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 Loop 24 Standard
67 6176 1 4.0 90cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Standard
68 6176L 1 4.0 150cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 2 Loop 24 Standard
69 6176N 1 4.0 90cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Cardio  Package
70 6176N-4 1 4.0 100cm 40mm 1/2 Vòng tròn round bodied 1 N/A 24 Cardio  Package
71 6200D 6/0 0.7 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
72 6200DN 6/0 0.7 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
73 6200C 6/0 0.7 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
74 6200CN 6/0 0.7 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
75 6200PCN 6/0 0.7 75cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 1 PTFE Pledget 331,6mm 12 Cardio  Package
76 6200B 6/0 0.7 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied Black line 2 N/A 24 Standard
77 6201CN 5/0 1.0 75cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
78 6201PCN 5/0 1.0 75cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 1 PTFE Pledget 331,6mm 12 Cardio  Package
79 6208C  7/0 0.5 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
80 6208CN 7/0 0.5 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
81 6208DN 7/0 0.5 60cm 10mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
82 6209 7/0 0.5 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
83 6209D 7/0 0.5 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
84 6209C 7/0 0.5 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
85 6210 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
86 6210D 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
87 6210D-4 6/0 0.7 75cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
88 6210DN 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
89 6210C 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
90 6210CN 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
91 6210CN-4 6/0 0.7 75cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
92 6210B 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied Black line 2 N/A 24 Standard
93 6210BN 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied Black line 2 N/A 12 Cardio  Package
94 6210T 6/0 0.7 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied diamond point    1 N/A 24 Standard
95 6211 5/0 1.0 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
96 6211D 5/0 1.0 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
97 6211DN 5/0 1.0 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
98 6211C 5/0 1.0 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
99 6211CN 5/0 1.0 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
100 6211CN-4 5/0 1.0 75cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
101 6211T 5/0 1.0 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    round bodied diamond point    1 N/A 24 Standard
102 6220 6/0 0.7 45cm 15mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
103 6220T 6/0 0.7 45cm 15mm 3/8 Vòng tròn    round bodied diamond point    1 N/A 24 Standard
104 6221 5/0 1.0 45cm 15mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
105 6222 4/0 1.5 45cm 15mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
106 6232D 4/0 1.5 90cm 18mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
107 6233 3/0 2.0 75cm 18mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
108 6431 5/0 1.0 45cm 20mm Thẳng round bodied 1 N/A 24 Standard
109 6432 4/0 1.5 45cm 20mm Thẳng round bodied 1 N/A 24 Standard
110 6533 3/0 2.0 75cm 22mm 1/2 Vòng tròn reverse cutting 1 N/A 24 Standard
111 6533D 3/0 2.0 90cm 22mm 1/2 Vòng tròn reverse cutting 2 N/A 24 Standard
112 6575 0 3.5 90cm 40mm 1/2 Vòng tròn reverse cutting 1 N/A 24 Standard
113 6600 6/0 0.7 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
114 6600S 6/0 0.7 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
115 6609 7/0 0.5 45cm 10mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
116 6610 6/0 0.7 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
117 6610D 6/0 0.7 60cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 2 N/A 24 Standard
118 6610S 6/0 0.7 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
119 6611 5/0 1.0 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
120 6611S 5/0 1.0 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
121 6612 4/0 1.5 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
122 6612S 4/0 1.5 45cm 12mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
123 6620 6/0 0.7 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
124 6620S 6/0 0.7 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
125 6621 5/0 1.0 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
126 6621-4 5/0 1.0 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
127 6621S 5/0 1.0 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
128 6622 4/0 1.5 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
129 6622S 4/0 1.5 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
130 6623 3/0 2.0 45cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
131 6623-4 3/0 2.0 75cm 16mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
132 6630 6/0 0.7 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
133 6630S 6/0 0.7 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
134 6631 5/0 1.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
135 6631S 5/0 1.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
136 6632 4/0 1.5 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
137 6632-4 4/0 1.5 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
138 6632S 4/0 1.5 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
139 6632S4 4/0 1.5 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
140 6633 3/0 2.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
141 6633-4 3/0 2.0 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
142 6633S 3/0 2.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
143 6633S4 3/0 2.0 75cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
144 6634 2/0 3.0 45cm 19mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
145 6641 5/0 1.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
146 6641S 5/0 1.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
147 6642 4/0 1.5 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
148 6642S 4/0 1.5 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
149 6643 3/0 2.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
150 6643-4 3/0 2.0 75cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
151 6643S 3/0 2.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse extra cutting 1 N/A 24 Standard
152 6644 2/0 3.0 45cm 24mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
153 6647 4/0 1.5 45cm 26mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
154 6648 3/0 2.0 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
155 6649 2/0 3.0 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
156 6650 0 3.5 75cm 26mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
157 6653 3/0 2.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
158 6654 2/0 3.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
159 6554-4 2/0 3.0 90cm 30mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
160 6655 0 3.5 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
161 6656 1 4.0 75cm 30mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
162 6663 3/0 2.0 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
163 6664 2/0 3.0 75cm 36mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
164 6668 2/0 3.0 75cm 60mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
165 6673 3/0 2.0 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
166 6674 2/0 3.0 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
167 6674-4 2/0 3.0 100cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
168 6674-4N 2/0 3.0 100cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 12 Standard
169 6675 0 3.5 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
170 6675N 0 3.5 75cm 39mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 12 Standard
171 6678 2/0 3.0 100cm 90mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
172 6680 1 4.0 100cm 90mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
173 6680B 1 4.0 2X60cm 90mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 2 with Vinyl Tubing 24 Standard
174 6681 2 5.0 100cm 90mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
175 6684 2/0 3.0 75cm 45mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
176 6694 2/0 3.0 75cm 50mm 3/8 Vòng tròn    reverse cutting 1 N/A 24 Standard
177 6753 3/0 2.0 75cm 51mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
178 6754 2/0 3.0 75cm 51mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
179 6763 3/0 2.0 75cm 60mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
180 6764 2/0 3.0 75cm 60mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
181 6773 3/0 2.0 100cm 75mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
182 6774 2/0 3.0 100cm 75mm Thẳng cutting 1 N/A 24 Standard
183 6803C 7/0 0.5 60cm 9mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
184 6803CN 7/0 0.5 60cm 9mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
185 6803DN 7/0 0.5 60cm 9mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
186 6804CN 6/0 0.7 60cm 9mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
187 6888C 8/0 0.4 45cm 6,5mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
188 6888CN 8/0 0.4 60cm 6,5mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
189 6888DN 8/0 0.4 60cm 6,5mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
190 6898 8/0 0.4 45cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
191 6898C 8/0 0.4 45cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
192 6898CN 8/0 0.4 45cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
193 6898CN-4 8/0 0.4 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
194 6898D 8/0 0.4 45cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
195 6898D-4 8/0 0.4 75cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
196 6899 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 1 N/A 24 Standard
197 6899C 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
198 6899CN 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 12 Cardio  Package
199 6899D 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard
200 6899DN 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 12 Cardio  Package
201 6899BN 7/0 0.5 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied Black line 2 N/A 12 Cardio  Package
202 6900C 6/0 0.7 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied CardioVascular line 2 N/A 24 Standard
203 6900D 6/0 0.7 60cm 8mm 3/8 Vòng tròn    round bodied 2 N/A 24 Standard

0 bình luận, đánh giá về Chỉ phẫu thuật không tiêu PROPYLEN

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm
Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Thông tin người gửi
0.16335 sec| 1396.703 kb