STEEL (CHỈ THÉP) PHẪU THUẬT TIM MẠCH
Hướng dẫn sử dụng
Mô tả chung
Nhóm chỉ khâu phẫu thuật không tiêu STEEL (Chỉ Thép). Vật liệu cấu tạo: từ thép không gì 316LVM.
Lưu ý
Sản phẩm được tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Không tiệt trùng lại, không tái sử dụng. Không sử dụng sản phẩm có bao bì rách hoặc biến dạng.
Chỉ định và khuyến cáo
Chỉ khâu phẫu thuật không tiêu STEEL (Chỉ Thép). Nó được sử dụng trong phẫu thuật được khâu đóng vết thương ở bụng, sửa chữa thoát vị, khâu đóng xương ức, lồng ngực và các thủ thuật chỉnh hình bao gồm khâu nối và sửa gân.
Sau khi sử dụng chỉ khâu phẫu thuật không tiêu STEEL (Chỉ Thép) nó gây ra phản ứng mô nhẹ , sau đó nó bị bao bọc bởi mô liên kết dạng sợi.
Bảo quản
-
Nơi thoáng mát, nhiệt độ < 25⁰C, tránh ẩm và nhiệt trực tiếp.
-
Số Lô và Hạn sử dụng xem trên bao bì.
-
Hạn sử dụng 4 năm kể từ ngày sản xuất.
Danh mục sản phẩm
Vật liệu cấu tạo: từ thép không gỉ 316LVM. Kim phủ Silicon.
| STT | Mã sản phẩm | Cỡ chỉ (USP) | Cỡ chỉ (EP) | Chiều dài chỉ (cm) | Chiều dài kim (mm) | Vòng kim | Loại kim | Số kim gắn với sợi chỉ | Quy cách (vỉ / hộp) | Tính năng đặc biệt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
1 |
1000-2 |
0 |
3.5 |
2 X 45 |
36 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
2 |
1001 |
1 |
4.0 |
4 X 45 |
30 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
3 |
100157T |
2 |
5.0 |
4 X 45 |
30 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
4 |
100157T-1 |
2 |
5.0 |
45 |
30 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
5 |
100169T |
4 |
6.0 |
4 X 45 |
36 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
6 |
100170T |
5 |
7.0 |
4 X 45 |
36 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
7 |
100181T |
6 |
8.0 |
4 X 45 |
40 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
8 |
100189T-1 |
4 |
6.0 |
45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
9 |
100191T-1 |
6 |
8.0 |
45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
10 |
1002 |
2 |
5.0 |
4 X 45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
11 |
100201T |
7 |
9.0 |
4 X 45 |
55 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
12 |
1004 |
4 |
6.0 |
4 X 45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
13 |
1005 |
5 |
7.0 |
4 X 45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
14 |
1006 |
6 |
8.0 |
4 X 45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
|
15 |
100657 |
2 |
5.0 |
4 X 45 |
30 |
3/8 Vòng tròn |
reverse cutting |
1 |
12 |
Steel Package |
|
16 |
100697 |
2 |
5.0 |
4 X 45 |
50 |
3/8 Vòng tròn |
reverse cutting |
1 |
12 |
Steel Package |
|
17 |
1007 |
7 |
9.0 |
4 X 45 |
48 |
1/2 Vòng tròn |
round bodied diamond point |
1 |
12 |
Steel Package |
Có 0 bình luận, đánh giá về STEEL (CHỈ THÉP) PHẪU THUẬT TIM MẠCH
TVQuản trị viênQuản trị viên