PROFIMED- Chuyên dùng cho phẫu thuật nha khoa
Thông tin sản phẩm
Thành phần
Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene (PTFE)
Cấu trúc - màu
Không màu
Giữ vết khâu tốt
100%
Tan hoàn toàn
Không tiêu
Duy trì sức căng
100%
Cỡ chỉ
6/0 – 2
Lực căng thắt nút
Vượt yêu cầu dược điển châu Âu (EP) và Mỹ (USP)
Chiều dài
45 / 60 / 75 / 90 / 100 cm
Tiệt khuẩn
Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide
Đóng gói
1 sợi / vỉ ; Hộp 12 / 24 vỉ
Tính năng
100% sản xuất tại châu Âu / Dùng cho phẫu thuật nha khoa
Hướng dẫn sử dụng
Mô tả chung
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp PROFIMED được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene. Đơn sợi, không màu, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene (PTFE).
Lưu ý
Sản phẩm được tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Không tiệt trùng lại, không tái sử dụng. Không sử dụng sản phẩm có bao bì rách hoặc biến dạng
Chỉ định và khuyến cáo
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp PROFIMED được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene. Sử dụng trong phẫu thuật để khâu và thắt mô mềm, trong các thủ thuật tim mạch và nha khoa, nhưng không được chỉ định để sử dụng trong phẫu thuật nhãn khoa, vi phẫu và mô thần kinh ngoại vi. Việc sử dụng chỉ khâu ở một số bệnh nhân có thể gây ra phản ứng nhẹ tại vị trí vết thương.
Bảo quản
Nơi thoáng mát, nhiệt độ < 25⁰C, tránh ẩm và nhiệt trực tiếp.
Số Lô và Hạn sử dụng xem trên bao bì.
Hạn sử dụng 4 năm kể từ ngày sản xuất.
Danh mục sản phẩm
PROFIMED
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp: PROFIMED.
Đơn sợi, không màu, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene (PTFE).
Đơn sợi, không màu, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: 100% được làm từ Polyme Polytetrafluoroethylene (PTFE).
| STT | Mã sản phẩm | Cỡ chỉ (USP) | Cỡ chỉ (EP) | Chiều dài chỉ (cm) | Chiều dài kim (mm) | Vòng kim | Loại kim | Số kim | Quy cách (vỉ/hộp) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PR100DTB | 6/0 | 0.7 | 90cm | 10mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 2 | PR100DTZ | 6/0 | 0.7 | 90cm | 10mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point | 2 | 12 |
| 3 | PR110D | 6/0 | 0.7 | 90cm | 13mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 4 | PR110DZ-3 | 6/0 | 0.7 | 60cm | 13mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 5 | PR111 | 5/0 | 1.0 | 45cm | 13mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 24 |
| 6 | PR111D | 5/0 | 1.0 | 90cm | 13mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 7 | PR111TZ | 5/0 | 1.0 | 45cm | 12mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 8 | PR113D | 3/0 | 2.0 | 90cm | 13mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 9 | PR121D | 5/0 | 1.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 10 | PR121DZ | 5/0 | 1.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 11 | PR121T | 5/0 | 1.0 | 45cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 12 | PR122 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 24 |
| 13 | PR122D | 4/0 | 1.5 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 14 | PR122T | 4/0 | 1.5 | 45cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 15 | PR122TB | 4/0 | 1.5 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 16 | PR123 | 3/0 | 2.0 | 75cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 24 |
| 17 | PR123D | 3/0 | 2.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 18 | PR123DZ | 3/0 | 2.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 19 | PR124D | 2/0 | 3.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 20 | PR124DZ | 2/0 | 3.0 | 90cm | 17mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 21 | PR922D | 4/0 | 1.5 | 90cm | 20mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 22 | PR922DZ | 4/0 | 1.5 | 90cm | 20mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 23 | PR923 | 3/0 | 2.0 | 75cm | 20mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 24 |
| 24 | PR923DZ | 3/0 | 2.0 | 90cm | 20mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 25 | PR132DZ | 4/0 | 1.5 | 90cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 26 | PR133DZ | 3/0 | 2.0 | 90cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 27 | PR142D | 4/0 | 1.5 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 28 | PR142DZ | 4/0 | 1.5 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 29 | PR143D | 3/0 | 2.0 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 30 | PR143DZ | 3/0 | 2.0 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 31 | PR144 | 2/0 | 3.0 | 75cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 24 |
| 32 | PR144Z | 2/0 | 3.0 | 75cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 1 | 12 |
| 33 | PR144D | 2/0 | 3.0 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 34 | PR144DZ | 2/0 | 3.0 | 90cm | 26mm | 1/2 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 35 | PR200D | 6/0 | 0.7 | 90cm | 10mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 36 | PR200DZ | 6/0 | 0.7 | 90cm | 10mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 37 | PR210D | 6/0 | 0.7 | 90cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 38 | PR210T | 6/0 | 0.7 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 39 | PR210TZ | 6/0 | 0.7 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 40 | PR210TB | 6/0 | 0.7 | 60cm | 13mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 41 | PR211D | 5/0 | 1.0 | 90cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 24 |
| 42 | PR211DZ | 5/0 | 1.0 | 75cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 43 | PR211T | 5/0 | 1.0 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 44 | PR211TB | 5/0 | 1.0 | 60cm | 13mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 45 | PR213DZ | 3/0 | 2.0 | 90cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied | 2 | 12 |
| 46 | PR221TB | 5/0 | 1.0 | 90cm | 15mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 47 | PR231T | 5/0 | 1.0 | 45cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 48 | PR231TZ | 5/0 | 1.0 | 45cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 49 | PR231T-4Z | 5/0 | 1.0 | 75cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 50 | PR231DTZ | 5/0 | 1.0 | 90cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 2 | 12 |
| 51 | PR231TB | 5/0 | 1.0 | 90cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 52 | PR232T | 4/0 | 1.5 | 45cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 24 |
| 53 | PR232TZ | 4/0 | 1.5 | 45cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 54 | PR232T-4Z | 4/0 | 1.5 | 75cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 1 | 12 |
| 55 | PR232DTZ | 4/0 | 1.5 | 90cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point | 2 | 12 |
| 56 | PR232TB | 4/0 | 1.5 | 90cm | 18mm | 3/8 Vòng tròn | round bodied diamond point black line | 2 | 12 |
| 57 | PR434 | 2/0 | 3.0 | 75cm | 19mm | Thẳng | round bodied | 1 | 24 |
| 58 | PR434-4 | 2/0 | 3.0 | 100cm | 19mm | Thẳng | round bodied | 1 | 24 |
| 59 | PR454 | 2/0 | 3.0 | 75cm | 30mm | Thẳng | round bodied | 1 | 24 |
| 60 | PR510-4Z | 6/0 | 0.7 | 75cm | 12mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 61 | PR511-4Z | 5/0 | 1.0 | 75cm | 12mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 62 | PR522 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 18mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 63 | PR522Z | 4/0 | 1.5 | 45cm | 18mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 64 | PR523 | 3/0 | 2.0 | 45cm | 18mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 65 | PR532 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 66 | PR532Z | 4/0 | 1.5 | 45cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 67 | PR533 | 3/0 | 2.0 | 45cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 68 | PR533Z | 3/0 | 2.0 | 45cm | 22mm | 1/2 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 69 | PR610 | 6/0 | 0.7 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 70 | PR610Z | 6/0 | 0.7 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 71 | PR611 | 5/0 | 1.0 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 72 | PR611Z | 5/0 | 1.0 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 73 | PR611-4 | 5/0 | 1.0 | 75cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 74 | PR611-4Z | 5/0 | 1.0 | 75cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 75 | PR611SZ | 5/0 | 1.0 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse extra cutting | 1 | 12 |
| 76 | PR612 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 12mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 77 | PR620 | 6/0 | 0.7 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 78 | PR620Z | 6/0 | 0.7 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 79 | PR620SZ | 6/0 | 0.7 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse extra cutting | 1 | 12 |
| 80 | PR621 | 5/0 | 1.0 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 81 | PR621Z | 5/0 | 1.0 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 82 | PR621-4 | 5/0 | 1.0 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 83 | PR621-4Z | 5/0 | 1.0 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 84 | PR622 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 85 | PR622Z | 4/0 | 1.5 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 86 | PR622-4 | 4/0 | 1.5 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 87 | PR622-4Z | 4/0 | 1.5 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 88 | PR623 | 3/0 | 2.0 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 89 | PR623Z | 3/0 | 2.0 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 90 | PR623-4 | 3/0 | 2.0 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 91 | PR623-4Z | 3/0 | 2.0 | 75cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 92 | PR624 | 2/0 | 3.0 | 45cm | 16mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 93 | PR630 | 6/0 | 0.7 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 94 | PR630Z | 6/0 | 0.7 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 95 | PR631 | 5/0 | 1.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 96 | PR631Z | 5/0 | 1.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 97 | PR632 | 4/0 | 1.5 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 98 | PR632Z | 4/0 | 1.5 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 99 | PR632-4 | 4/0 | 1.5 | 75cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 100 | PR632-4Z | 4/0 | 1.5 | 75cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 101 | PR633 | 3/0 | 2.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 102 | PR633Z | 3/0 | 2.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 103 | PR633-4 | 3/0 | 2.0 | 75cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 104 | PR633-4Z | 3/0 | 2.0 | 75cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
| 105 | PR634 | 2/0 | 3.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 24 |
| 106 | PR634Z | 2/0 | 3.0 | 45cm | 19mm | 3/8 Vòng tròn | reverse cutting | 1 | 12 |
Có 0 bình luận, đánh giá về PROFIMED- Chuyên dùng cho phẫu thuật nha khoa
TVQuản trị viênQuản trị viên