Thứ 2 - Thứ 6: 8AM - 5:30PM
Thứ 7: 8AM - 12:00AM

Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp MONOSORB

Thông tin sản phẩm
Thành phần
Vật liệu cấu tạo: từ Poly(1,4-dioxane-2-one) hay còn gọi là Poly (p-dioxanone)
Cấu trúc - màu
Đơn sợi, màu tím
Giữ vết khâu tốt
65-70% độ bền kéo ban đầu sau 4 tuần
Tan hoàn toàn
180-220 ngày
Duy trì sức căng
65-70% độ bền kéo ban đầu sau 4 tuần và 50-60% sau 6 tuần
Cỡ chỉ
6/0 – 2
Lực căng thắt nút
Vượt yêu cầu dược điển châu Âu (EP) và Mỹ (USP)
Chiều dài
45 / 75 / 90 / 120 / 150 cm
Tiệt khuẩn
Tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide
Đóng gói
1 sợi / vỉ ; Hộp 12 / 24 vỉ
Tính năng
100% sản xuất tại châu Âu / Cam kết chất lượng tốt nhất

Hướng dẫn sử dụng

Mô tả chung
 
Chỉ phẫu thuật tự tiêu chậm tổng hợp: MONOSORB (PDO). Đơn sợi, màu tím, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: > 99.5% Poly(1,4-dioxane-2-one) hay còn gọi là Poly (p-dioxanone).
 
Đặc tính kỹ thuật
 
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp MONOSORB gây ra phản ứng viêm mô tối thiểu, sau đó nó bị bao bọc bởi mô liên kết dạng sợi. Sự mất dần độ bền kéo (lực căng nút thắt) và sự hấp thụ cuối cùng của chỉ khâu xảy ra bằng phương pháp thủy phân, trong đó polyme phân hủy thành carbon dioxide và nước, sau đó được các mô hấp thụ và chuyển hóa.
Sự hấp thụ bắt đầu khi mất độ bền kéo (lực căng nút thắt) mà không bị mất khối lượng đáng kể. Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp MONOSORB giữ lại khoảng 65-70% độ bền kéo (lực căng nút thắt) ban đầu sau 4 tuần và 50-60% sau 6 tuần. Sự hấp thụ hoàn toàn trong  khoảng thời gian180-220 ngày.
Chỉ định và khuyến cáo
 
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp poly (p-dioxanone) đơn sợi MONOSORB được sử dụng để khâu / hoặc thắt mô mềm nói chung, sử dụng cả trong vi phẫu và phẫu thuật nhãn khoa. Nhưng không sử dụng cho các mô mạch tim và các mô của hệ thần kinh trung ương.
 
Lưu ý
 
Sản phẩm được tiệt trùng bằng khí Ethylene Oxide. Không tiệt trùng lại, không tái sử dụng. Không sử dụng sản phẩm có bao bì rách hoặc biến dạng.
 

Bảo quản

 

Nơi thoáng mát, nhiệt độ < 25⁰C, tránh ẩm và nhiệt trực tiếp.

Số Lô và Hạn sử dụng xem trên bao bì.

Hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất.

Danh mục sản phẩm

MONOSORB
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp: MONOSORB.
Đơn sợi, màu tím, tiệt khuẩn. Vật liệu cấu tạo: > 99.5% Poly(1,4-dioxane-2-one) hay còn gọi là Poly (p-dioxanone).
STT Mã sản phẩm Cỡ chỉ (USP) Cỡ chỉ (EP) Chiều dài chỉ (cm) Chiều dài kim (mm) Vòng kim Loại kim Số kim gắn với sợi chỉ Tính năng đặc biệt Quy cách (vỉ/hộp)

1

8003

1

4.0

90

63

3/8 Vòng tròn

blunt point

1

N/A

24

2

8111

5/0

1.0

45

12

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

3

8112

4/0

1.5

45

12

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

4

8121

5/0

1.0

75

17

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

5

8121D

5/0

1.0

75

17

1/2 Vòng tròn

round bodied

2

N/A

24

6

8122

4/0

1.5

75

17

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

7

8921

5/0

1.5

75

20

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

8

8922

4/0

1.5

75

20

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

9

8923

3/0

2.0

75

20

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

10

8132

4/0

1.5

75

22

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

11

8133

3/0

2.0

75

22

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

12

8142

4/0

1.5

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

13

8142D

4/0

1.5

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

2

N/A

24

14

8143

3/0

2.0

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

15

8143D

3/0

2.0

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

2

N/A

24

16

8144

2/0

3.0

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

17

8144D

2/0

3.0

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

2

N/A

24

18

8145

0

3.5

75

26

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

19

8153

3/0

2.0

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

20

8153D

3/0

2.0

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied

2

N/A

24

21

8154

2/0

3.0

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

22

8155

0

3.5

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

23

8156

1

4.0

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

24

8156H

1

4.0

75

30

1/2 Vòng tròn

round bodied Heavy

1

N/A

24

25

8164

2/0

3.0

75

36

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

26

8165

0

3.5

75

36

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

27

8166

1

4.0

75

36

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

28

8174

2/0

3.0

75

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

29

8175

0

3.5

75

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

30

8175L

0

3.5

150

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

Loop

24

31

8176

1

4.0

75

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

32

8176L

1

4.0

150

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

Loop

24

33

8177

2

5.0

75

40

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

34

8181H

1

4.0

75

45

1/2 Vòng tròn

round bodied Heavy

1

N/A

24

35

8186

1

4.0

75

48

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

36

8186L

1

4.0

150

48

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

Loop

24

37

8187

2

5.0

75

48

1/2 Vòng tròn

round bodied

1

N/A

24

38

8432

4/0

1.5

75

19

Thẳng

round bodied

1

N/A

24

39

8432D

4/0

1.5

75

19

Thẳng

round bodied

2

N/A

24

40

8575

0

3.5

75

40

1/2 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

41

8611

5/0

1.0

45

12

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

42

8612

4/0

1.5

45

12

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

43

8620

6/0

0.7

45

16

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

44

8621

5/0

1.0

45

16

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

45

8622

4/0

1.5

45

16

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

46

8623

3/0

2.0

45

16

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

47

8631

5/0

1.0

45

19

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

48

8632

4/0

1.5

45

19

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

49

8642

4/0

1.5

75

24

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

50

8643

3/0

2.0

75

24

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

51

8648

3/0

2.0

75

26

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

52

8649

2/0

3.0

75

26

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

53

8653

3/0

2.0

75

30

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

54

8654

2/0

3.0

75

30

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

55

8664

2/0

3.0

75

36

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

56

8684

2/0

3.0

75

45

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

57

8696

1

4.0

75

50

3/8 Vòng tròn

reverse cutting

1

N/A

24

58

8764

2/0

3.0

75

60

Thẳng

Cutting

1

N/A

24

0 bình luận, đánh giá về Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp MONOSORB

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm
Trả lời.
Thông tin người gửi
Bình luận sản phẩm
Thông tin người gửi
0.06777 sec| 1176.828 kb